electronic information service
Học thuậtThân thiện
An employee accesses the electronic information service on her office computer.
Định nghĩa
- Danh từ (Khoa học máy tính):
- Dịch vụ thông tin điện tử: Một hệ thống cung cấp dữ liệu, tài liệu hoặc thông tin có thể được truy cập, tìm kiếm và sử dụng thông qua các thiết bị điện tử, chủ yếu là máy tính kết nối mạng. Dịch vụ này thường dựa trên một cơ sở dữ liệu trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The library subscribes to an expensive electronic information service for academic journals. (Thư viện đăng ký một dịch vụ thông tin điện tử đắt tiền cho các tạp chí học thuật.)
- Many researchers rely on electronic information services to find the latest publications. (Nhiều nhà nghiên cứu dựa vào các dịch vụ thông tin điện tử để tìm các ấn phẩm mới nhất.)
- Access to this electronic information service requires a username and password. (Việc truy cập dịch vụ thông tin điện tử này yêu cầu tên người dùng và mật khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to subscribe to an electronic information service": đăng ký/ thuê bao một dịch vụ thông tin điện tử.
- The university subscribes to several electronic information services for its students. (Trường đại học đăng ký một số dịch vụ thông tin điện tử cho sinh viên của mình.)
"to query an electronic information service": truy vấn một dịch vụ thông tin điện tử.
- You can query the electronic information service using specific keywords. (Bạn có thể truy vấn dịch vụ thông tin điện tử bằng các từ khóa cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Online database (n): Cơ sở dữ liệu trực tuyến. (Một thành phần cốt lõi thường tạo nên một dịch vụ thông tin điện tử.)
- Digital library (n): Thư viện số. (Một loại hình dịch vụ thông tin điện tử chuyên biệt.)
- Information retrieval system (n): Hệ thống truy xuất thông tin. (Một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng của dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Online information service: Dịch vụ thông tin trực tuyến.
- Computer-based information service: Dịch vụ thông tin dựa trên máy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
An employee accesses the electronic information service on her office computer.
Noun
- (Khoa học máy tính) cơ sở dữ liệu có thể được truy cập bởi máy tính